Tỷ giá hối đoái BND/XAG 0.0092567 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BND | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 BND | 0.0 BND | 0.0093 XAG |
| 1% | 1 BND | 0.010 BND | 0.0092 XAG |
| 2% | 1 BND | 0.020 BND | 0.0091 XAG |
| 3% | 1 BND | 0.030 BND | 0.0090 XAG |
| 4% | 1 BND | 0.040 BND | 0.0089 XAG |
| 5% | 1 BND | 0.050 BND | 0.0088 XAG |
| BND | XAG |
| 1 | 0.0093 |
| 5 | 0.046 |
| 10 | 0.093 |
| 20 | 0.19 |
| 50 | 0.46 |
| 100 | 0.93 |
| 250 | 2.31 |
| 500 | 4.62 |
| 1000 | 9.25 |
| XAG | BND |
| 1 | 108.03 |
| 5 | 540.15 |
| 10 | 1080.3 |
| 20 | 2160.6 |
| 50 | 5401.51 |
| 100 | 10803.03 |
| 250 | 27007.59 |
| 500 | 54015.19 |
| 1000 | 108030.38 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BND (Đô la Brunei) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.