Valuta Ex Logo

BOB đến CUP

Chuyển đổi Boliviano Bolivia (BOB) sang Peso Cuba (CUP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BOB - Boliviano Boliviaselect icon
Bs.
CUP - Peso Cubaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái BOB/CUP 3.83 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bob-to-cup?amount=1

Chuyển đổi từ Boliviano Bolivia (BOB) sang Peso Cuba (CUP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Boliviano Bolivia (BOB) sang Peso Cuba (CUP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BOB sang CUP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Boliviano Bolivia là tiền tệ củaBolivia

Peso Cuba là tiền tệ củaCuba

world mapcountries where BOB is usedcountries where CUP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Boliviano Bolivia với Peso Cuba

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBOBPhí chuyển nhượngCUP
0%1 BOB0.0 BOB3.83 CUP
1%1 BOB0.010 BOB3.8 CUP
2%1 BOB0.020 BOB3.76 CUP
3%1 BOB0.030 BOB3.72 CUP
4%1 BOB0.040 BOB3.68 CUP
5%1 BOB0.050 BOB3.64 CUP

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Peso Cuba

BOBCUP
13.83
519.19
1038.38
2076.77
50191.94
100383.88
250959.71
5001919.43
10003838.86

Chuyển đổi Peso Cuba thành Boliviano Bolivia

CUPBOB
10.26
51.3
102.6
205.2
5013.02
10026.04
25065.12
500130.24
1000260.49

Thông tin thêm về BOB hoặc CUP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BOB (Boliviano Bolivia) hoặc CUP (Peso Cuba), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ