Valuta Ex Logo

BOB đến EUR

Chuyển đổi Boliviano Bolivia (BOB) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Boliviano Bolivia (BOB) bằng 0.069290 Euro (EUR) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

BOB - Boliviano Boliviaselect icon
Bs.
EUR - Euroselect icon

Tỷ giá hối đoái BOB/EUR 0.069290 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/bob-to-eur?amount=1

Chuyển đổi từ Boliviano Bolivia (BOB) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Boliviano Bolivia (BOB) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BOB sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Boliviano Bolivia là tiền tệ của Bolivia

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world mapcountries where BOB is usedcountries where EUR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Boliviano Bolivia với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBOBPhí chuyển nhượngEUR
0%1 BOB0.0 BOB0.069 EUR
1%1 BOB0.010 BOB0.069 EUR
2%1 BOB0.020 BOB0.068 EUR
3%1 BOB0.030 BOB0.067 EUR
4%1 BOB0.040 BOB0.067 EUR
5%1 BOB0.050 BOB0.066 EUR

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Euro

BOBEUR
10.069
50.35
100.69
201.38
503.46
1006.92
25017.32
50034.64
100069.29

Chuyển đổi Euro thành Boliviano Bolivia

EURBOB
114.43
572.16
10144.32
20288.64
50721.6
1001443.2
2503608.01
5007216.03
100014432.07

Thông tin thêm về BOB hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BOB (Boliviano Bolivia) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ