Valuta Ex Logo

BOB đến MNT

Chuyển đổi Boliviano Bolivia (BOB) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BOB - Boliviano Boliviaselect icon
Bs.
MNT - Tugrik Mông Cổselect icon

Tỷ giá hối đoái BOB/MNT 516.25 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bob-to-mnt?amount=1

Chuyển đổi từ Boliviano Bolivia (BOB) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Boliviano Bolivia (BOB) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BOB sang MNT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Boliviano Bolivia là tiền tệ củaBolivia

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ củaMông Cổ

world mapcountries where BOB is usedcountries where MNT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Boliviano Bolivia với Tugrik Mông Cổ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBOBPhí chuyển nhượngMNT
0%1 BOB0.0 BOB516.25 MNT
1%1 BOB0.010 BOB511.09 MNT
2%1 BOB0.020 BOB505.93 MNT
3%1 BOB0.030 BOB500.76 MNT
4%1 BOB0.040 BOB495.6 MNT
5%1 BOB0.050 BOB490.44 MNT

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Tugrik Mông Cổ

BOBMNT
1516.25
52581.28
105162.57
2010325.14
5025812.85
10051625.7
250129064.25
500258128.51
1000516257.02

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Boliviano Bolivia

MNTBOB
10.0019
50.0097
100.019
200.039
500.097
1000.19
2500.48
5000.97
10001.93

Thông tin thêm về BOB hoặc MNT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BOB (Boliviano Bolivia) hoặc MNT (Tugrik Mông Cổ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ