Valuta Ex Logo

BOB đến OMR

Chuyển đổi Boliviano Bolivia (BOB) sang Rial Oman (OMR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BOB - Boliviano Boliviaselect icon
Bs.
OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.

Tỷ giá hối đoái BOB/OMR 0.055671 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bob-to-omr?amount=1

Chuyển đổi từ Boliviano Bolivia (BOB) sang Rial Oman (OMR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Boliviano Bolivia (BOB) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BOB sang OMR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Boliviano Bolivia là tiền tệ củaBolivia

Rial Oman là tiền tệ củaOman

world mapcountries where BOB is usedcountries where OMR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Boliviano Bolivia với Rial Oman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBOBPhí chuyển nhượngOMR
0%1 BOB0.0 BOB0.056 OMR
1%1 BOB0.010 BOB0.055 OMR
2%1 BOB0.020 BOB0.055 OMR
3%1 BOB0.030 BOB0.054 OMR
4%1 BOB0.040 BOB0.053 OMR
5%1 BOB0.050 BOB0.053 OMR

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Rial Oman

BOBOMR
10.056
50.28
100.56
201.11
502.78
1005.56
25013.91
50027.83
100055.67

Chuyển đổi Rial Oman thành Boliviano Bolivia

OMRBOB
117.96
589.81
10179.62
20359.25
50898.13
1001796.27
2504490.68
5008981.36
100017962.72

Thông tin thêm về BOB hoặc OMR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BOB (Boliviano Bolivia) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ