Valuta Ex Logo

BOB đến RSD

Chuyển đổi Boliviano Bolivia (BOB) sang Dinar Serbia (RSD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BOB - Boliviano Boliviaselect icon
Bs.
RSD - Dinar Serbiaselect icon
дин.

Tỷ giá hối đoái BOB/RSD 14.38 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bob-to-rsd?amount=1

Chuyển đổi từ Boliviano Bolivia (BOB) sang Dinar Serbia (RSD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Boliviano Bolivia (BOB) sang Dinar Serbia (RSD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BOB sang RSD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Boliviano Bolivia là tiền tệ củaBolivia

Dinar Serbia là tiền tệ củaSerbia

world mapcountries where BOB is usedcountries where RSD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Boliviano Bolivia với Dinar Serbia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBOBPhí chuyển nhượngRSD
0%1 BOB0.0 BOB14.38 RSD
1%1 BOB0.010 BOB14.24 RSD
2%1 BOB0.020 BOB14.1 RSD
3%1 BOB0.030 BOB13.95 RSD
4%1 BOB0.040 BOB13.81 RSD
5%1 BOB0.050 BOB13.66 RSD

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Dinar Serbia

BOBRSD
114.38
571.94
10143.88
20287.76
50719.41
1001438.82
2503597.05
5007194.1
100014388.21

Chuyển đổi Dinar Serbia thành Boliviano Bolivia

RSDBOB
10.070
50.35
100.70
201.39
503.47
1006.95
25017.37
50034.75
100069.5

Thông tin thêm về BOB hoặc RSD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BOB (Boliviano Bolivia) hoặc RSD (Dinar Serbia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ