Chuyển đổi Boliviano Bolivia sang Hryvnia Ukraina | Công cụ chuyển đổi tiền tệ BOB sang UAH - Valuta EX
Valuta Ex Logo

BOB đến UAH

Chuyển đổi Boliviano Bolivia (BOB) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BOB - Boliviano Boliviaselect icon
Bs.
UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon

Tỷ giá hối đoái BOB/UAH 6.06 đã cập nhật 8 phút trước

https://valuta.exchange/vi/bob-to-uah?amount=1

Boliviano Bolivia là tiền tệ củaBolivia

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

world mapcountries where BOB is usedcountries where UAH is used

So sánh tỷ giá hối đoái Boliviano Bolivia với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBOBPhí chuyển nhượngUAH
0%1 BOB0.0 BOB6.06 UAH
1%1 BOB0.010 BOB6 UAH
2%1 BOB0.020 BOB5.94 UAH
3%1 BOB0.030 BOB5.88 UAH
4%1 BOB0.040 BOB5.82 UAH
5%1 BOB0.050 BOB5.76 UAH

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Hryvnia Ukraina

BOBUAH
16.06
530.33
1060.66
20121.32
50303.3
100606.61
2501516.54
5003033.08
10006066.16

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Boliviano Bolivia

UAHBOB
10.16
50.82
101.64
203.29
508.24
10016.48
25041.21
50082.42
1000164.84

Thông tin thêm về BOB hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BOB (Boliviano Bolivia) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ