Valuta Ex Logo

BRL đến GYD

Chuyển đổi Real Braxin (BRL) sang Đô la Guyana (GYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BRL - Real Braxinselect icon
R$
GYD - Đô la Guyanaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái BRL/GYD 40.04 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/brl-to-gyd?amount=1

Chuyển đổi từ Real Braxin (BRL) sang Đô la Guyana (GYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Real Braxin (BRL) sang Đô la Guyana (GYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BRL sang GYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Real Braxin là tiền tệ củaBrazil

Đô la Guyana là tiền tệ củaGuyana

world mapcountries where BRL is usedcountries where GYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Real Braxin với Đô la Guyana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBRLPhí chuyển nhượngGYD
0%1 BRL0.0 BRL40.04 GYD
1%1 BRL0.010 BRL39.64 GYD
2%1 BRL0.020 BRL39.24 GYD
3%1 BRL0.030 BRL38.84 GYD
4%1 BRL0.040 BRL38.44 GYD
5%1 BRL0.050 BRL38.04 GYD

Chuyển đổi Real Braxin thành Đô la Guyana

BRLGYD
140.04
5200.21
10400.42
20800.84
502002.1
1004004.21
25010010.54
50020021.09
100040042.18

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Real Braxin

GYDBRL
10.025
50.12
100.25
200.50
501.24
1002.49
2506.24
50012.48
100024.97

Thông tin thêm về BRL hoặc GYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BRL (Real Braxin) hoặc GYD (Đô la Guyana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ