BSD đến KHR

Chuyển đổi Đô la Bahamas (BSD) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BSD - Đô la Bahamas
$
KHR - Riel Campuchia
Tỷ giá hối đoái BSD/KHR 4121.91 đã cập nhật 1 giờ trước
Đô la Bahamas là tiền tệ củaBahamas
Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia
So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bahamas với Riel CampuchiaPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBSDPhí chuyển nhượngKHR
0% Lãi suất liên ngân hàng1 BSD0.0 BSD4121.91 KHR
1%1 BSD0.010 BSD4080.69 KHR
2% Tỷ lệ ATM1 BSD0.020 BSD4039.48 KHR
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 BSD0.030 BSD3998.26 KHR
4%1 BSD0.040 BSD3957.04 KHR
5% Tỷ lệ kiosk1 BSD0.050 BSD3915.82 KHR
Chuyển đổi Đô la Bahamas thành Riel Campuchia
BSDKHR
14121.91
520609.59
1041219.19
2082438.38
50206095.95
100412191.9
2501030479.75
5002060959.51
10004121919.02
Chuyển đổi Riel Campuchia thành Đô la Bahamas
KHRBSD
10.00024
50.0012
100.0024
200.0049
500.012
1000.024
2500.061
5000.12
10000.24

Tất cả các loại tiền tệ