Valuta Ex Logo

BSD đến KHR

Chuyển đổi Đô la Bahamas (BSD) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BSD - Đô la Bahamasselect icon
$
KHR - Riel Campuchiaselect icon

Tỷ giá hối đoái BSD/KHR 4021.77 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bsd-to-khr?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Bahamas (BSD) sang Riel Campuchia (KHR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Bahamas (BSD) sang Riel Campuchia (KHR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BSD sang KHR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Bahamas là tiền tệ củaBahamas

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

world mapcountries where BSD is usedcountries where KHR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bahamas với Riel Campuchia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBSDPhí chuyển nhượngKHR
0%1 BSD0.0 BSD4021.77 KHR
1%1 BSD0.010 BSD3981.56 KHR
2%1 BSD0.020 BSD3941.34 KHR
3%1 BSD0.030 BSD3901.12 KHR
4%1 BSD0.040 BSD3860.9 KHR
5%1 BSD0.050 BSD3820.69 KHR

Chuyển đổi Đô la Bahamas thành Riel Campuchia

BSDKHR
14021.77
520108.89
1040217.79
2080435.58
50201088.95
100402177.91
2501005444.78
5002010889.57
10004021779.15

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Đô la Bahamas

KHRBSD
10.00025
50.0012
100.0025
200.0050
500.012
1000.025
2500.062
5000.12
10000.25

Thông tin thêm về BSD hoặc KHR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BSD (Đô la Bahamas) hoặc KHR (Riel Campuchia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ