Valuta Ex Logo

BSD đến TMT

Chuyển đổi Đô la Bahamas (BSD) sang Manat Turkmenistan (TMT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BSD - Đô la Bahamasselect icon
$
TMT - Manat Turkmenistanselect icon
m

Tỷ giá hối đoái BSD/TMT 3.49 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bsd-to-tmt?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Bahamas (BSD) sang Manat Turkmenistan (TMT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Bahamas (BSD) sang Manat Turkmenistan (TMT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BSD sang TMT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Bahamas là tiền tệ củaBahamas

Manat Turkmenistan là tiền tệ củaTurkmenistan

world mapcountries where BSD is usedcountries where TMT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bahamas với Manat Turkmenistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBSDPhí chuyển nhượngTMT
0%1 BSD0.0 BSD3.49 TMT
1%1 BSD0.010 BSD3.46 TMT
2%1 BSD0.020 BSD3.42 TMT
3%1 BSD0.030 BSD3.39 TMT
4%1 BSD0.040 BSD3.35 TMT
5%1 BSD0.050 BSD3.32 TMT

Chuyển đổi Đô la Bahamas thành Manat Turkmenistan

BSDTMT
13.49
517.49
1034.99
2069.99
50174.99
100349.98
250874.95
5001749.9
10003499.8

Chuyển đổi Manat Turkmenistan thành Đô la Bahamas

TMTBSD
10.29
51.42
102.85
205.71
5014.28
10028.57
25071.43
500142.86
1000285.72

Thông tin thêm về BSD hoặc TMT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BSD (Đô la Bahamas) hoặc TMT (Manat Turkmenistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ