Valuta Ex Logo

BSD đến TZS

Chuyển đổi Đô la Bahamas (BSD) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BSD - Đô la Bahamasselect icon
$
TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái BSD/TZS 2557.51 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bsd-to-tzs?amount=1

Đô la Bahamas là tiền tệ củaBahamas

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

world mapcountries where BSD is usedcountries where TZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bahamas với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBSDPhí chuyển nhượngTZS
0%1 BSD0.0 BSD2557.51 TZS
1%1 BSD0.010 BSD2531.93 TZS
2%1 BSD0.020 BSD2506.36 TZS
3%1 BSD0.030 BSD2480.78 TZS
4%1 BSD0.040 BSD2455.21 TZS
5%1 BSD0.050 BSD2429.63 TZS

Chuyển đổi Đô la Bahamas thành Shilling Tanzania

BSDTZS
12557.51
512787.55
1025575.1
2051150.2
50127875.52
100255751.04
250639377.6
5001278755.21
10002557510.43

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Đô la Bahamas

TZSBSD
10.00039
50.0020
100.0039
200.0078
500.020
1000.039
2500.098
5000.20
10000.39

Thông tin thêm về BSD hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BSD (Đô la Bahamas) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ