Valuta Ex Logo

BTN đến BSD

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan (BTN) sang Đô la Bahamas (BSD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BTN - Ngultrum Bhutanselect icon
Nu.
BSD - Đô la Bahamasselect icon
$

Tỷ giá hối đoái BTN/BSD 0.011034 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/btn-to-bsd?amount=1

Chuyển đổi từ Ngultrum Bhutan (BTN) sang Đô la Bahamas (BSD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ngultrum Bhutan (BTN) sang Đô la Bahamas (BSD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BTN sang BSD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ củaBhutan

Đô la Bahamas là tiền tệ củaBahamas

world mapcountries where BTN is usedcountries where BSD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan với Đô la Bahamas

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBTNPhí chuyển nhượngBSD
0%1 BTN0.0 BTN0.011 BSD
1%1 BTN0.010 BTN0.011 BSD
2%1 BTN0.020 BTN0.011 BSD
3%1 BTN0.030 BTN0.011 BSD
4%1 BTN0.040 BTN0.011 BSD
5%1 BTN0.050 BTN0.010 BSD

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan thành Đô la Bahamas

BTNBSD
10.011
50.055
100.11
200.22
500.55
1001.1
2502.75
5005.51
100011.03

Chuyển đổi Đô la Bahamas thành Ngultrum Bhutan

BSDBTN
190.63
5453.16
10906.32
201812.64
504531.61
1009063.23
25022658.08
50045316.16
100090632.32

Thông tin thêm về BTN hoặc BSD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BTN (Ngultrum Bhutan) hoặc BSD (Đô la Bahamas), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ