Tỷ giá hối đoái BTN/CNY 0.077161 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BTN | Phí chuyển nhượng | CNY |
| 0% | 1 BTN | 0.0 BTN | 0.077 CNY |
| 1% | 1 BTN | 0.010 BTN | 0.076 CNY |
| 2% | 1 BTN | 0.020 BTN | 0.076 CNY |
| 3% | 1 BTN | 0.030 BTN | 0.075 CNY |
| 4% | 1 BTN | 0.040 BTN | 0.074 CNY |
| 5% | 1 BTN | 0.050 BTN | 0.073 CNY |
| BTN | CNY |
| 1 | 0.077 |
| 5 | 0.39 |
| 10 | 0.77 |
| 20 | 1.54 |
| 50 | 3.85 |
| 100 | 7.71 |
| 250 | 19.29 |
| 500 | 38.58 |
| 1000 | 77.16 |
| CNY | BTN |
| 1 | 12.95 |
| 5 | 64.79 |
| 10 | 129.59 |
| 20 | 259.19 |
| 50 | 647.99 |
| 100 | 1295.98 |
| 250 | 3239.97 |
| 500 | 6479.94 |
| 1000 | 12959.88 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BTN (Ngultrum Bhutan) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.