Valuta Ex Logo

BTN đến LBP

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan (BTN) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BTN - Ngultrum Bhutanselect icon
Nu.
LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل

Tỷ giá hối đoái BTN/LBP 1051.1 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/btn-to-lbp?amount=1

Ngultrum Bhutan là tiền tệ củaBhutan

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

world mapcountries where BTN is usedcountries where LBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBTNPhí chuyển nhượngLBP
0%1 BTN0.0 BTN1051.1 LBP
1%1 BTN0.010 BTN1040.58 LBP
2%1 BTN0.020 BTN1030.07 LBP
3%1 BTN0.030 BTN1019.56 LBP
4%1 BTN0.040 BTN1009.05 LBP
5%1 BTN0.050 BTN998.54 LBP

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan thành Bảng Li-băng

BTNLBP
11051.1
55255.5
1010511
2021022.01
5052555.04
100105110.08
250262775.2
500525550.4
10001051100.8

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Ngultrum Bhutan

LBPBTN
10.00095
50.0048
100.0095
200.019
500.048
1000.095
2500.24
5000.48
10000.95

Thông tin thêm về BTN hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BTN (Ngultrum Bhutan) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ