Tỷ giá hối đoái BTN/MYR 0.042686 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BTN | Phí chuyển nhượng | MYR |
| 0% | 1 BTN | 0.0 BTN | 0.043 MYR |
| 1% | 1 BTN | 0.010 BTN | 0.042 MYR |
| 2% | 1 BTN | 0.020 BTN | 0.042 MYR |
| 3% | 1 BTN | 0.030 BTN | 0.041 MYR |
| 4% | 1 BTN | 0.040 BTN | 0.041 MYR |
| 5% | 1 BTN | 0.050 BTN | 0.041 MYR |
| BTN | MYR |
| 1 | 0.043 |
| 5 | 0.21 |
| 10 | 0.43 |
| 20 | 0.85 |
| 50 | 2.13 |
| 100 | 4.26 |
| 250 | 10.67 |
| 500 | 21.34 |
| 1000 | 42.68 |
| MYR | BTN |
| 1 | 23.42 |
| 5 | 117.13 |
| 10 | 234.26 |
| 20 | 468.53 |
| 50 | 1171.33 |
| 100 | 2342.67 |
| 250 | 5856.69 |
| 500 | 11713.39 |
| 1000 | 23426.78 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BTN (Ngultrum Bhutan) hoặc MYR (Ringgit Malaysia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.