Tỷ giá hối đoái BTN/SVC 0.10239 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | BTN | Phí chuyển nhượng | SVC |
0% | 1 BTN | 0.0 BTN | 0.10 SVC |
1% | 1 BTN | 0.010 BTN | 0.10 SVC |
2% | 1 BTN | 0.020 BTN | 0.10 SVC |
3% | 1 BTN | 0.030 BTN | 0.099 SVC |
4% | 1 BTN | 0.040 BTN | 0.098 SVC |
5% | 1 BTN | 0.050 BTN | 0.097 SVC |
BTN | SVC |
1 | 0.10 |
5 | 0.51 |
10 | 1.02 |
20 | 2.04 |
50 | 5.11 |
100 | 10.23 |
250 | 25.59 |
500 | 51.19 |
1000 | 102.38 |
SVC | BTN |
1 | 9.76 |
5 | 48.83 |
10 | 97.67 |
20 | 195.34 |
50 | 488.35 |
100 | 976.7 |
250 | 2441.75 |
500 | 4883.5 |
1000 | 9767 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BTN (Ngultrum Bhutan) hoặc SVC (Colón El Salvador), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.