Tỷ giá hối đoái BWP/BSD 0.076425 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BWP | Phí chuyển nhượng | BSD |
| 0% | 1 BWP | 0.0 BWP | 0.076 BSD |
| 1% | 1 BWP | 0.010 BWP | 0.076 BSD |
| 2% | 1 BWP | 0.020 BWP | 0.075 BSD |
| 3% | 1 BWP | 0.030 BWP | 0.074 BSD |
| 4% | 1 BWP | 0.040 BWP | 0.073 BSD |
| 5% | 1 BWP | 0.050 BWP | 0.073 BSD |
| BWP | BSD |
| 1 | 0.076 |
| 5 | 0.38 |
| 10 | 0.76 |
| 20 | 1.52 |
| 50 | 3.82 |
| 100 | 7.64 |
| 250 | 19.1 |
| 500 | 38.21 |
| 1000 | 76.42 |
| BSD | BWP |
| 1 | 13.08 |
| 5 | 65.42 |
| 10 | 130.84 |
| 20 | 261.69 |
| 50 | 654.23 |
| 100 | 1308.47 |
| 250 | 3271.19 |
| 500 | 6542.38 |
| 1000 | 13084.77 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BWP (Pula Botswana) hoặc BSD (Đô la Bahamas), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.