Tỷ giá hối đoái BWP/XAG 0.00093188 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BWP | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 BWP | 0.0 BWP | 0.00093 XAG |
| 1% | 1 BWP | 0.010 BWP | 0.00092 XAG |
| 2% | 1 BWP | 0.020 BWP | 0.00091 XAG |
| 3% | 1 BWP | 0.030 BWP | 0.00090 XAG |
| 4% | 1 BWP | 0.040 BWP | 0.00089 XAG |
| 5% | 1 BWP | 0.050 BWP | 0.00089 XAG |
| BWP | XAG |
| 1 | 0.00093 |
| 5 | 0.0047 |
| 10 | 0.0093 |
| 20 | 0.019 |
| 50 | 0.047 |
| 100 | 0.093 |
| 250 | 0.23 |
| 500 | 0.47 |
| 1000 | 0.93 |
| XAG | BWP |
| 1 | 1073.1 |
| 5 | 5365.5 |
| 10 | 10731 |
| 20 | 21462 |
| 50 | 53655 |
| 100 | 107310.01 |
| 250 | 268275.02 |
| 500 | 536550.05 |
| 1000 | 1073100.11 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BWP (Pula Botswana) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.