Tỷ giá hối đoái BYR/ARS 0.074412 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BYR | Phí chuyển nhượng | ARS |
| 0% | 1 BYR | 0.0 BYR | 0.074 ARS |
| 1% | 1 BYR | 0.010 BYR | 0.074 ARS |
| 2% | 1 BYR | 0.020 BYR | 0.073 ARS |
| 3% | 1 BYR | 0.030 BYR | 0.072 ARS |
| 4% | 1 BYR | 0.040 BYR | 0.071 ARS |
| 5% | 1 BYR | 0.050 BYR | 0.071 ARS |
| BYR | ARS |
| 1 | 0.074 |
| 5 | 0.37 |
| 10 | 0.74 |
| 20 | 1.48 |
| 50 | 3.72 |
| 100 | 7.44 |
| 250 | 18.6 |
| 500 | 37.2 |
| 1000 | 74.41 |
| ARS | BYR |
| 1 | 13.43 |
| 5 | 67.19 |
| 10 | 134.38 |
| 20 | 268.77 |
| 50 | 671.93 |
| 100 | 1343.86 |
| 250 | 3359.67 |
| 500 | 6719.34 |
| 1000 | 13438.69 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYR (Rúp Belarus (2000–2016)) hoặc ARS (Peso Argentina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.