Valuta Ex Logo

BYR đến AUD

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) (BYR) sang Đô la Australia (AUD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BYR - Rúp Belarus (2000–2016)select icon
Br
AUD - Đô la Australiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái BYR/AUD 0.000072282 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/byr-to-aud?amount=1

Rúp Belarus (2000–2016) là tiền tệ củaBelarus

Đô la Australia là tiền tệ củaAustralia, Đảo Giáng Sinh, Quần đảo Cocos (Keeling), Quần đảo Heard và McDonald, Kiribati, Nauru, Đảo Norfolk, Tuvalu

world mapcountries where BYR is usedcountries where AUD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus (2000–2016) với Đô la Australia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBYRPhí chuyển nhượngAUD
0%1 BYR0.0 BYR0.000072 AUD
1%1 BYR0.010 BYR0.000072 AUD
2%1 BYR0.020 BYR0.000071 AUD
3%1 BYR0.030 BYR0.000070 AUD
4%1 BYR0.040 BYR0.000069 AUD
5%1 BYR0.050 BYR0.000069 AUD

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) thành Đô la Australia

BYRAUD
10.000072
50.00036
100.00072
200.0014
500.0036
1000.0072
2500.018
5000.036
10000.072

Chuyển đổi Đô la Australia thành Rúp Belarus (2000–2016)

AUDBYR
113834.65
569173.28
10138346.56
20276693.12
50691732.8
1001383465.6
2503458664.02
5006917328.04
100013834656.09

Thông tin thêm về BYR hoặc AUD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYR (Rúp Belarus (2000–2016)) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ