Tỷ giá hối đoái BYR/AUD 0.000072282 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BYR | Phí chuyển nhượng | AUD |
| 0% | 1 BYR | 0.0 BYR | 0.000072 AUD |
| 1% | 1 BYR | 0.010 BYR | 0.000072 AUD |
| 2% | 1 BYR | 0.020 BYR | 0.000071 AUD |
| 3% | 1 BYR | 0.030 BYR | 0.000070 AUD |
| 4% | 1 BYR | 0.040 BYR | 0.000069 AUD |
| 5% | 1 BYR | 0.050 BYR | 0.000069 AUD |
| BYR | AUD |
| 1 | 0.000072 |
| 5 | 0.00036 |
| 10 | 0.00072 |
| 20 | 0.0014 |
| 50 | 0.0036 |
| 100 | 0.0072 |
| 250 | 0.018 |
| 500 | 0.036 |
| 1000 | 0.072 |
| AUD | BYR |
| 1 | 13834.65 |
| 5 | 69173.28 |
| 10 | 138346.56 |
| 20 | 276693.12 |
| 50 | 691732.8 |
| 100 | 1383465.6 |
| 250 | 3458664.02 |
| 500 | 6917328.04 |
| 1000 | 13834656.09 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYR (Rúp Belarus (2000–2016)) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.