Tỷ giá hối đoái BYR/CHF 0.000041760 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | BYR | Phí chuyển nhượng | CHF |
0% | 1 BYR | 0.0 BYR | 0.000042 CHF |
1% | 1 BYR | 0.010 BYR | 0.000041 CHF |
2% | 1 BYR | 0.020 BYR | 0.000041 CHF |
3% | 1 BYR | 0.030 BYR | 0.000041 CHF |
4% | 1 BYR | 0.040 BYR | 0.000040 CHF |
5% | 1 BYR | 0.050 BYR | 0.000040 CHF |
BYR | CHF |
1 | 0.000042 |
5 | 0.00021 |
10 | 0.00042 |
20 | 0.00084 |
50 | 0.0021 |
100 | 0.0042 |
250 | 0.010 |
500 | 0.021 |
1000 | 0.042 |
CHF | BYR |
1 | 23946.53 |
5 | 119732.67 |
10 | 239465.35 |
20 | 478930.71 |
50 | 1197326.78 |
100 | 2394653.56 |
250 | 5986633.92 |
500 | 11973267.84 |
1000 | 23946535.69 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYR (Rúp Belarus (2000–2016)) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.