Valuta EX sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt tốt nhất. Bạn duyệt bạn chấp nhận chính sách cookie của chúng tôi
Valuta Ex Logo

BYR đến GIP

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) (BYR) sang Bảng Gibraltar (GIP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

Logo tiền tệ BYR
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)select icon
Br
Logo tiền tệ GIP
GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£

Tỷ giá hối đoái BYR/GIP 0.000039322 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/byr-to-gip?amount=1

Rúp Belarus (2000–2016) là tiền tệ củaBelarus

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

world mapcountries where BYR is usedcountries where GIP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus (2000–2016) với Bảng Gibraltar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBYRPhí chuyển nhượngGIP
0%1 BYR0.0 BYR0.000039 GIP
1%1 BYR0.010 BYR0.000039 GIP
2%1 BYR0.020 BYR0.000039 GIP
3%1 BYR0.030 BYR0.000038 GIP
4%1 BYR0.040 BYR0.000038 GIP
5%1 BYR0.050 BYR0.000037 GIP

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) thành Bảng Gibraltar

BYRGIP
10.000039
50.00020
100.00039
200.00079
500.0020
1000.0039
2500.0098
5000.020
10000.039

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Rúp Belarus (2000–2016)

GIPBYR
125430.83
5127154.16
10254308.32
20508616.64
501271541.6
1002543083.2
2506357708
50012715416.01
100025430832.02

Thông tin thêm về BYR hoặc GIP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYR (Rúp Belarus (2000–2016)) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ