BYR đến KGS

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) (BYR) sang Som Kyrgyzstan (KGS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BYR - Rúp Belarus (2000–2016)
Br
KGS - Som Kyrgyzstan
с
Tỷ giá hối đoái BYR/KGS 0.0039723 đã cập nhật 58 phút trước
Rúp Belarus (2000–2016) là tiền tệ củaBelarus
Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan
So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus (2000–2016) với Som KyrgyzstanPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBYRPhí chuyển nhượngKGS
0% Lãi suất liên ngân hàng1 BYR0.0 BYR0.0040 KGS
1%1 BYR0.010 BYR0.0039 KGS
2% Tỷ lệ ATM1 BYR0.020 BYR0.0039 KGS
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 BYR0.030 BYR0.0039 KGS
4%1 BYR0.040 BYR0.0038 KGS
5% Tỷ lệ kiosk1 BYR0.050 BYR0.0038 KGS
Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) thành Som Kyrgyzstan
BYRKGS
10.0040
50.020
100.040
200.079
500.20
1000.40
2500.99
5001.98
10003.97
Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Rúp Belarus (2000–2016)
KGSBYR
1251.74
51258.72
102517.45
205034.91
5012587.29
10025174.58
25062936.46
500125872.92
1000251745.84

Tất cả các loại tiền tệ