Valuta Ex Logo

BYR đến LYD

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) (BYR) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BYR - Rúp Belarus (2000–2016)select icon
Br
LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د

Tỷ giá hối đoái BYR/LYD 0.00032458 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/byr-to-lyd?amount=1

Rúp Belarus (2000–2016) là tiền tệ củaBelarus

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

world mapcountries where BYR is usedcountries where LYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus (2000–2016) với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBYRPhí chuyển nhượngLYD
0%1 BYR0.0 BYR0.00032 LYD
1%1 BYR0.010 BYR0.00032 LYD
2%1 BYR0.020 BYR0.00032 LYD
3%1 BYR0.030 BYR0.00031 LYD
4%1 BYR0.040 BYR0.00031 LYD
5%1 BYR0.050 BYR0.00031 LYD

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) thành Dinar Libi

BYRLYD
10.00032
50.0016
100.0032
200.0065
500.016
1000.032
2500.081
5000.16
10000.32

Chuyển đổi Dinar Libi thành Rúp Belarus (2000–2016)

LYDBYR
13080.95
515404.75
1030809.5
2061619.01
50154047.52
100308095.05
250770237.64
5001540475.28
10003080950.56

Thông tin thêm về BYR hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYR (Rúp Belarus (2000–2016)) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ