Valuta Ex Logo

BYR đến MXN

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) (BYR) sang Peso Mexico (MXN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BYR - Rúp Belarus (2000–2016)select icon
Br
MXN - Peso Mexicoselect icon
$

Tỷ giá hối đoái BYR/MXN 0.00090912 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/byr-to-mxn?amount=1

Rúp Belarus (2000–2016) là tiền tệ củaBelarus

Peso Mexico là tiền tệ củaMexico

world mapcountries where BYR is usedcountries where MXN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus (2000–2016) với Peso Mexico

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBYRPhí chuyển nhượngMXN
0%1 BYR0.0 BYR0.00091 MXN
1%1 BYR0.010 BYR0.00090 MXN
2%1 BYR0.020 BYR0.00089 MXN
3%1 BYR0.030 BYR0.00088 MXN
4%1 BYR0.040 BYR0.00087 MXN
5%1 BYR0.050 BYR0.00086 MXN

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) thành Peso Mexico

BYRMXN
10.00091
50.0045
100.0091
200.018
500.045
1000.091
2500.23
5000.45
10000.91

Chuyển đổi Peso Mexico thành Rúp Belarus (2000–2016)

MXNBYR
11099.96
55499.84
1010999.69
2021999.39
5054998.47
100109996.95
250274992.38
500549984.77
10001099969.55

Thông tin thêm về BYR hoặc MXN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYR (Rúp Belarus (2000–2016)) hoặc MXN (Peso Mexico), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ