Tỷ giá hối đoái BYR/NGN 0.069892 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BYR | Phí chuyển nhượng | NGN |
| 0% | 1 BYR | 0.0 BYR | 0.070 NGN |
| 1% | 1 BYR | 0.010 BYR | 0.069 NGN |
| 2% | 1 BYR | 0.020 BYR | 0.068 NGN |
| 3% | 1 BYR | 0.030 BYR | 0.068 NGN |
| 4% | 1 BYR | 0.040 BYR | 0.067 NGN |
| 5% | 1 BYR | 0.050 BYR | 0.066 NGN |
| BYR | NGN |
| 1 | 0.070 |
| 5 | 0.35 |
| 10 | 0.70 |
| 20 | 1.39 |
| 50 | 3.49 |
| 100 | 6.98 |
| 250 | 17.47 |
| 500 | 34.94 |
| 1000 | 69.89 |
| NGN | BYR |
| 1 | 14.3 |
| 5 | 71.53 |
| 10 | 143.07 |
| 20 | 286.15 |
| 50 | 715.38 |
| 100 | 1430.77 |
| 250 | 3576.92 |
| 500 | 7153.85 |
| 1000 | 14307.71 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYR (Rúp Belarus (2000–2016)) hoặc NGN (Naira Nigeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.