BYR đến VUV

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) (BYR) sang Vatu Vanuatu (VUV) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BYR - Rúp Belarus (2000–2016)
Br
VUV - Vatu Vanuatu
Vt
Tỷ giá hối đoái BYR/VUV 0.0060043 đã cập nhật 55 phút trước
Rúp Belarus (2000–2016) là tiền tệ củaBelarus
Vatu Vanuatu là tiền tệ củaVanuatu
So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus (2000–2016) với Vatu VanuatuPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBYRPhí chuyển nhượngVUV
0% Lãi suất liên ngân hàng1 BYR0.0 BYR0.0060 VUV
1%1 BYR0.010 BYR0.0059 VUV
2% Tỷ lệ ATM1 BYR0.020 BYR0.0059 VUV
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 BYR0.030 BYR0.0058 VUV
4%1 BYR0.040 BYR0.0058 VUV
5% Tỷ lệ kiosk1 BYR0.050 BYR0.0057 VUV
Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) thành Vatu Vanuatu
BYRVUV
10.0060
50.030
100.060
200.12
500.30
1000.60
2501.5
5003
10006
Chuyển đổi Vatu Vanuatu thành Rúp Belarus (2000–2016)
VUVBYR
1166.54
5832.73
101665.47
203330.94
508327.36
10016654.72
25041636.8
50083273.6
1000166547.2

Tất cả các loại tiền tệ