Valuta Ex Logo

BYR đến XAG

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) (BYR) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BYR - Rúp Belarus (2000–2016)select icon
Br
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái BYR/XAG 5.7061e-7 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/byr-to-xag?amount=1

Rúp Belarus (2000–2016) là tiền tệ củaBelarus

world mapcountries where BYR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus (2000–2016) với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBYRPhí chuyển nhượngXAG
0%1 BYR0.0 BYR5.7e-7 XAG
1%1 BYR0.010 BYR5.6e-7 XAG
2%1 BYR0.020 BYR5.6e-7 XAG
3%1 BYR0.030 BYR5.5e-7 XAG
4%1 BYR0.040 BYR5.5e-7 XAG
5%1 BYR0.050 BYR5.4e-7 XAG

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) thành Bạc

BYRXAG
15.7e-7
50.0000029
100.0000057
200.000011
500.000029
1000.000057
2500.00014
5000.00029
10000.00057

Chuyển đổi Bạc thành Rúp Belarus (2000–2016)

XAGBYR
11752503.57
58762517.88
1017525035.76
2035050071.53
5087625178.82
100175250357.65
250438125894.13
500876251788.26
10001752503576.53

Thông tin thêm về BYR hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYR (Rúp Belarus (2000–2016)) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ