BYR đến XPF

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) (BYR) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BYR - Rúp Belarus (2000–2016)
Br
XPF - Franc CFP
Fr
Tỷ giá hối đoái BYR/XPF 0.0054158 đã cập nhật 1 giờ trước
Rúp Belarus (2000–2016) là tiền tệ củaBelarus
Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna
So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus (2000–2016) với Franc CFPPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBYRPhí chuyển nhượngXPF
0% Lãi suất liên ngân hàng1 BYR0.0 BYR0.0054 XPF
1%1 BYR0.010 BYR0.0054 XPF
2% Tỷ lệ ATM1 BYR0.020 BYR0.0053 XPF
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 BYR0.030 BYR0.0053 XPF
4%1 BYR0.040 BYR0.0052 XPF
5% Tỷ lệ kiosk1 BYR0.050 BYR0.0051 XPF
Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) thành Franc CFP
BYRXPF
10.0054
50.027
100.054
200.11
500.27
1000.54
2501.35
5002.7
10005.41
Chuyển đổi Franc CFP thành Rúp Belarus (2000–2016)
XPFBYR
1184.64
5923.21
101846.43
203692.87
509232.18
10018464.37
25046160.93
50092321.86
1000184643.73

Tất cả các loại tiền tệ