BYR đến YER

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) (BYR) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BYR - Rúp Belarus (2000–2016)
Br
YER - Rial Yemen
Tỷ giá hối đoái BYR/YER 0.012773 đã cập nhật 2 giờ trước
Rúp Belarus (2000–2016) là tiền tệ củaBelarus
Rial Yemen là tiền tệ củaYemen
So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus (2000–2016) với Rial YemenPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBYRPhí chuyển nhượngYER
0% Lãi suất liên ngân hàng1 BYR0.0 BYR0.013 YER
1%1 BYR0.010 BYR0.013 YER
2% Tỷ lệ ATM1 BYR0.020 BYR0.013 YER
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 BYR0.030 BYR0.012 YER
4%1 BYR0.040 BYR0.012 YER
5% Tỷ lệ kiosk1 BYR0.050 BYR0.012 YER
Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) thành Rial Yemen
BYRYER
10.013
50.064
100.13
200.26
500.64
1001.27
2503.19
5006.38
100012.77
Chuyển đổi Rial Yemen thành Rúp Belarus (2000–2016)
YERBYR
178.29
5391.45
10782.9
201565.8
503914.52
1007829.04
25019572.6
50039145.21
100078290.43

Tất cả các loại tiền tệ