Tỷ giá hối đoái BYR/ZMW 0.0010087 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BYR | Phí chuyển nhượng | ZMW |
| 0% | 1 BYR | 0.0 BYR | 0.0010 ZMW |
| 1% | 1 BYR | 0.010 BYR | 0.0010 ZMW |
| 2% | 1 BYR | 0.020 BYR | 0.00099 ZMW |
| 3% | 1 BYR | 0.030 BYR | 0.00098 ZMW |
| 4% | 1 BYR | 0.040 BYR | 0.00097 ZMW |
| 5% | 1 BYR | 0.050 BYR | 0.00096 ZMW |
| BYR | ZMW |
| 1 | 0.0010 |
| 5 | 0.0050 |
| 10 | 0.010 |
| 20 | 0.020 |
| 50 | 0.050 |
| 100 | 0.10 |
| 250 | 0.25 |
| 500 | 0.50 |
| 1000 | 1 |
| ZMW | BYR |
| 1 | 991.35 |
| 5 | 4956.75 |
| 10 | 9913.5 |
| 20 | 19827.01 |
| 50 | 49567.54 |
| 100 | 99135.09 |
| 250 | 247837.74 |
| 500 | 495675.48 |
| 1000 | 991350.96 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYR (Rúp Belarus (2000–2016)) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.