Valuta Ex Logo

BZD đến BIF

Chuyển đổi Đô la Belize (BZD) sang Franc Burundi (BIF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BZD - Đô la Belizeselect icon
$
BIF - Franc Burundiselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái BZD/BIF 1474.48 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bzd-to-bif?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Belize (BZD) sang Franc Burundi (BIF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Belize (BZD) sang Franc Burundi (BIF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BZD sang BIF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Belize là tiền tệ củaBelize

Franc Burundi là tiền tệ củaBurundi

world mapcountries where BZD is usedcountries where BIF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Belize với Franc Burundi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBZDPhí chuyển nhượngBIF
0%1 BZD0.0 BZD1474.48 BIF
1%1 BZD0.010 BZD1459.74 BIF
2%1 BZD0.020 BZD1444.99 BIF
3%1 BZD0.030 BZD1430.25 BIF
4%1 BZD0.040 BZD1415.5 BIF
5%1 BZD0.050 BZD1400.76 BIF

Chuyển đổi Đô la Belize thành Franc Burundi

BZDBIF
11474.48
57372.42
1014744.85
2029489.71
5073724.29
100147448.58
250368621.45
500737242.9
10001474485.8

Chuyển đổi Franc Burundi thành Đô la Belize

BIFBZD
10.00068
50.0034
100.0068
200.014
500.034
1000.068
2500.17
5000.34
10000.68

Thông tin thêm về BZD hoặc BIF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BZD (Đô la Belize) hoặc BIF (Franc Burundi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ