Valuta Ex Logo

BZD đến ETB

Chuyển đổi Đô la Belize (BZD) sang Birr Ethiopia (ETB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BZD - Đô la Belizeselect icon
$
ETB - Birr Ethiopiaselect icon
Br

Tỷ giá hối đoái BZD/ETB 77.35 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bzd-to-etb?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Belize (BZD) sang Birr Ethiopia (ETB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Belize (BZD) sang Birr Ethiopia (ETB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BZD sang ETB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Belize là tiền tệ củaBelize

Birr Ethiopia là tiền tệ củaEthiopia

world mapcountries where BZD is usedcountries where ETB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Belize với Birr Ethiopia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBZDPhí chuyển nhượngETB
0%1 BZD0.0 BZD77.35 ETB
1%1 BZD0.010 BZD76.58 ETB
2%1 BZD0.020 BZD75.81 ETB
3%1 BZD0.030 BZD75.03 ETB
4%1 BZD0.040 BZD74.26 ETB
5%1 BZD0.050 BZD73.49 ETB

Chuyển đổi Đô la Belize thành Birr Ethiopia

BZDETB
177.35
5386.79
10773.58
201547.17
503867.94
1007735.89
25019339.73
50038679.46
100077358.92

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Đô la Belize

ETBBZD
10.013
50.065
100.13
200.26
500.65
1001.29
2503.23
5006.46
100012.92

Thông tin thêm về BZD hoặc ETB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BZD (Đô la Belize) hoặc ETB (Birr Ethiopia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ