Valuta Ex Logo

BZD đến GNF

Chuyển đổi Đô la Belize (BZD) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BZD - Đô la Belizeselect icon
$
GNF - Franc Guineaselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái BZD/GNF 4362.43 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bzd-to-gnf?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Belize (BZD) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Belize (BZD) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BZD sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Belize là tiền tệ củaBelize

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

world mapcountries where BZD is usedcountries where GNF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Belize với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBZDPhí chuyển nhượngGNF
0%1 BZD0.0 BZD4362.43 GNF
1%1 BZD0.010 BZD4318.8 GNF
2%1 BZD0.020 BZD4275.18 GNF
3%1 BZD0.030 BZD4231.55 GNF
4%1 BZD0.040 BZD4187.93 GNF
5%1 BZD0.050 BZD4144.31 GNF

Chuyển đổi Đô la Belize thành Franc Guinea

BZDGNF
14362.43
521812.16
1043624.32
2087248.65
50218121.62
100436243.25
2501090608.12
5002181216.25
10004362432.51

Chuyển đổi Franc Guinea thành Đô la Belize

GNFBZD
10.00023
50.0011
100.0023
200.0046
500.011
1000.023
2500.057
5000.11
10000.23

Thông tin thêm về BZD hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BZD (Đô la Belize) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ