Valuta Ex Logo

BZD đến XPF

Chuyển đổi Đô la Belize (BZD) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BZD - Đô la Belizeselect icon
$
XPF - Franc CFPselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái BZD/XPF 49.99 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bzd-to-xpf?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Belize (BZD) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Belize (BZD) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BZD sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Belize là tiền tệ củaBelize

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world mapcountries where BZD is usedcountries where XPF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Belize với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBZDPhí chuyển nhượngXPF
0%1 BZD0.0 BZD49.99 XPF
1%1 BZD0.010 BZD49.49 XPF
2%1 BZD0.020 BZD48.99 XPF
3%1 BZD0.030 BZD48.49 XPF
4%1 BZD0.040 BZD47.99 XPF
5%1 BZD0.050 BZD47.49 XPF

Chuyển đổi Đô la Belize thành Franc CFP

BZDXPF
149.99
5249.95
10499.91
20999.83
502499.58
1004999.16
25012497.9
50024995.81
100049991.62

Chuyển đổi Franc CFP thành Đô la Belize

XPFBZD
10.020
50.10
100.20
200.40
501
1002
2505
50010
100020

Thông tin thêm về BZD hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BZD (Đô la Belize) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ