Valuta Ex Logo

CAD đến ILS

Chuyển đổi Đô la Canada (CAD) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CAD - Đô la Canadaselect icon
$
ILS - Sheqel Israel mớiselect icon

Tỷ giá hối đoái CAD/ILS 2.26 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cad-to-ils?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Canada (CAD) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Canada (CAD) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CAD sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Canada là tiền tệ củaCanada

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where CAD is usedcountries where ILS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Canada với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCADPhí chuyển nhượngILS
0%1 CAD0.0 CAD2.26 ILS
1%1 CAD0.010 CAD2.24 ILS
2%1 CAD0.020 CAD2.22 ILS
3%1 CAD0.030 CAD2.2 ILS
4%1 CAD0.040 CAD2.17 ILS
5%1 CAD0.050 CAD2.15 ILS

Chuyển đổi Đô la Canada thành Sheqel Israel mới

CADILS
12.26
511.34
1022.69
2045.39
50113.48
100226.96
250567.41
5001134.83
10002269.67

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Đô la Canada

ILSCAD
10.44
52.2
104.4
208.81
5022.02
10044.05
250110.14
500220.29
1000440.59

Thông tin thêm về CAD hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CAD (Đô la Canada) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ