Valuta Ex Logo

CAD đến UAH

Chuyển đổi Đô la Canada (CAD) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CAD - Đô la Canadaselect icon
$
UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon

Tỷ giá hối đoái CAD/UAH 31.67 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cad-to-uah?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Canada (CAD) sang Hryvnia Ukraina (UAH)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Canada (CAD) sang Hryvnia Ukraina (UAH) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CAD sang UAH của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Canada là tiền tệ củaCanada

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

world mapcountries where CAD is usedcountries where UAH is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Canada với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCADPhí chuyển nhượngUAH
0%1 CAD0.0 CAD31.67 UAH
1%1 CAD0.010 CAD31.35 UAH
2%1 CAD0.020 CAD31.04 UAH
3%1 CAD0.030 CAD30.72 UAH
4%1 CAD0.040 CAD30.4 UAH
5%1 CAD0.050 CAD30.09 UAH

Chuyển đổi Đô la Canada thành Hryvnia Ukraina

CADUAH
131.67
5158.38
10316.76
20633.53
501583.82
1003167.65
2507919.14
50015838.28
100031676.56

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Đô la Canada

UAHCAD
10.032
50.16
100.32
200.63
501.57
1003.15
2507.89
50015.78
100031.56

Thông tin thêm về CAD hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CAD (Đô la Canada) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ