Tỷ giá hối đoái CDF/BZD 0.00093729 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CDF | Phí chuyển nhượng | BZD |
| 0% | 1 CDF | 0.0 CDF | 0.00094 BZD |
| 1% | 1 CDF | 0.010 CDF | 0.00093 BZD |
| 2% | 1 CDF | 0.020 CDF | 0.00092 BZD |
| 3% | 1 CDF | 0.030 CDF | 0.00091 BZD |
| 4% | 1 CDF | 0.040 CDF | 0.00090 BZD |
| 5% | 1 CDF | 0.050 CDF | 0.00089 BZD |
| CDF | BZD |
| 1 | 0.00094 |
| 5 | 0.0047 |
| 10 | 0.0094 |
| 20 | 0.019 |
| 50 | 0.047 |
| 100 | 0.094 |
| 250 | 0.23 |
| 500 | 0.47 |
| 1000 | 0.94 |
| BZD | CDF |
| 1 | 1066.9 |
| 5 | 5334.53 |
| 10 | 10669.06 |
| 20 | 21338.13 |
| 50 | 53345.32 |
| 100 | 106690.65 |
| 250 | 266726.63 |
| 500 | 533453.26 |
| 1000 | 1066906.53 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CDF (Franc Congo) hoặc BZD (Đô la Belize), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.