Tỷ giá hối đoái CDF/CLF 0.0000096940 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CDF | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 CDF | 0.0 CDF | 0.0000097 CLF |
| 1% | 1 CDF | 0.010 CDF | 0.0000096 CLF |
| 2% | 1 CDF | 0.020 CDF | 0.0000095 CLF |
| 3% | 1 CDF | 0.030 CDF | 0.0000094 CLF |
| 4% | 1 CDF | 0.040 CDF | 0.0000093 CLF |
| 5% | 1 CDF | 0.050 CDF | 0.0000092 CLF |
| CDF | CLF |
| 1 | 0.0000097 |
| 5 | 0.000048 |
| 10 | 0.000097 |
| 20 | 0.00019 |
| 50 | 0.00048 |
| 100 | 0.00097 |
| 250 | 0.0024 |
| 500 | 0.0048 |
| 1000 | 0.0097 |
| CLF | CDF |
| 1 | 103156.15 |
| 5 | 515780.79 |
| 10 | 1031561.59 |
| 20 | 2063123.18 |
| 50 | 5157807.97 |
| 100 | 10315615.94 |
| 250 | 25789039.87 |
| 500 | 51578079.74 |
| 1000 | 103156159.49 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CDF (Franc Congo) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.