Tỷ giá hối đoái CDF/CZK 0.0095779 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CDF | Phí chuyển nhượng | CZK |
| 0% | 1 CDF | 0.0 CDF | 0.0096 CZK |
| 1% | 1 CDF | 0.010 CDF | 0.0095 CZK |
| 2% | 1 CDF | 0.020 CDF | 0.0094 CZK |
| 3% | 1 CDF | 0.030 CDF | 0.0093 CZK |
| 4% | 1 CDF | 0.040 CDF | 0.0092 CZK |
| 5% | 1 CDF | 0.050 CDF | 0.0091 CZK |
| CDF | CZK |
| 1 | 0.0096 |
| 5 | 0.048 |
| 10 | 0.096 |
| 20 | 0.19 |
| 50 | 0.48 |
| 100 | 0.96 |
| 250 | 2.39 |
| 500 | 4.78 |
| 1000 | 9.57 |
| CZK | CDF |
| 1 | 104.4 |
| 5 | 522.03 |
| 10 | 1044.07 |
| 20 | 2088.14 |
| 50 | 5220.35 |
| 100 | 10440.7 |
| 250 | 26101.75 |
| 500 | 52203.51 |
| 1000 | 104407.02 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CDF (Franc Congo) hoặc CZK (Koruna Cộng hòa Séc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.