Tỷ giá hối đoái CDF/ETB 0.072704 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CDF | Phí chuyển nhượng | ETB |
| 0% | 1 CDF | 0.0 CDF | 0.073 ETB |
| 1% | 1 CDF | 0.010 CDF | 0.072 ETB |
| 2% | 1 CDF | 0.020 CDF | 0.071 ETB |
| 3% | 1 CDF | 0.030 CDF | 0.071 ETB |
| 4% | 1 CDF | 0.040 CDF | 0.070 ETB |
| 5% | 1 CDF | 0.050 CDF | 0.069 ETB |
| CDF | ETB |
| 1 | 0.073 |
| 5 | 0.36 |
| 10 | 0.73 |
| 20 | 1.45 |
| 50 | 3.63 |
| 100 | 7.27 |
| 250 | 18.17 |
| 500 | 36.35 |
| 1000 | 72.7 |
| ETB | CDF |
| 1 | 13.75 |
| 5 | 68.77 |
| 10 | 137.54 |
| 20 | 275.08 |
| 50 | 687.72 |
| 100 | 1375.44 |
| 250 | 3438.6 |
| 500 | 6877.21 |
| 1000 | 13754.43 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CDF (Franc Congo) hoặc ETB (Birr Ethiopia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.