Valuta Ex Logo

CDF đến EUR

Chuyển đổi Franc Congo (CDF) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CDF - Franc Congoselect icon
Fr
EUR - Euroselect icon

Tỷ giá hối đoái CDF/EUR 0.00037329 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cdf-to-eur?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Congo (CDF) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Congo (CDF) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CDF sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Congo là tiền tệ củaCongo - Kinshasa

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world mapcountries where CDF is usedcountries where EUR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Congo với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCDFPhí chuyển nhượngEUR
0%1 CDF0.0 CDF0.00037 EUR
1%1 CDF0.010 CDF0.00037 EUR
2%1 CDF0.020 CDF0.00037 EUR
3%1 CDF0.030 CDF0.00036 EUR
4%1 CDF0.040 CDF0.00036 EUR
5%1 CDF0.050 CDF0.00035 EUR

Chuyển đổi Franc Congo thành Euro

CDFEUR
10.00037
50.0019
100.0037
200.0075
500.019
1000.037
2500.093
5000.19
10000.37

Chuyển đổi Euro thành Franc Congo

EURCDF
12678.84
513394.23
1026788.47
2053576.95
50133942.38
100267884.76
250669711.9
5001339423.81
10002678847.63

Thông tin thêm về CDF hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CDF (Franc Congo) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ