Valuta Ex Logo

CDF đến GEL

Chuyển đổi Franc Congo (CDF) sang Lari Georgia (GEL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CDF - Franc Congoselect icon
Fr
GEL - Lari Georgiaselect icon

Tỷ giá hối đoái CDF/GEL 0.0011863 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cdf-to-gel?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Congo (CDF) sang Lari Georgia (GEL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Congo (CDF) sang Lari Georgia (GEL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CDF sang GEL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Congo là tiền tệ củaCongo - Kinshasa

Lari Georgia là tiền tệ củaGeorgia

world mapcountries where CDF is usedcountries where GEL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Congo với Lari Georgia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCDFPhí chuyển nhượngGEL
0%1 CDF0.0 CDF0.0012 GEL
1%1 CDF0.010 CDF0.0012 GEL
2%1 CDF0.020 CDF0.0012 GEL
3%1 CDF0.030 CDF0.0012 GEL
4%1 CDF0.040 CDF0.0011 GEL
5%1 CDF0.050 CDF0.0011 GEL

Chuyển đổi Franc Congo thành Lari Georgia

CDFGEL
10.0012
50.0059
100.012
200.024
500.059
1000.12
2500.30
5000.59
10001.18

Chuyển đổi Lari Georgia thành Franc Congo

GELCDF
1842.97
54214.89
108429.78
2016859.56
5042148.9
10084297.81
250210744.54
500421489.09
1000842978.18

Thông tin thêm về CDF hoặc GEL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CDF (Franc Congo) hoặc GEL (Lari Georgia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ