Valuta Ex Logo

CDF đến LRD

Chuyển đổi Franc Congo (CDF) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CDF - Franc Congoselect icon
Fr
LRD - Đô la Liberiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái CDF/LRD 0.082662 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cdf-to-lrd?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Congo (CDF) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Congo (CDF) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CDF sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Congo là tiền tệ củaCongo - Kinshasa

Đô la Liberia là tiền tệ củaLiberia

world mapcountries where CDF is usedcountries where LRD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Congo với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCDFPhí chuyển nhượngLRD
0%1 CDF0.0 CDF0.083 LRD
1%1 CDF0.010 CDF0.082 LRD
2%1 CDF0.020 CDF0.081 LRD
3%1 CDF0.030 CDF0.080 LRD
4%1 CDF0.040 CDF0.079 LRD
5%1 CDF0.050 CDF0.079 LRD

Chuyển đổi Franc Congo thành Đô la Liberia

CDFLRD
10.083
50.41
100.83
201.65
504.13
1008.26
25020.66
50041.33
100082.66

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Franc Congo

LRDCDF
112.09
560.48
10120.97
20241.94
50604.86
1001209.73
2503024.34
5006048.69
100012097.39

Thông tin thêm về CDF hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CDF (Franc Congo) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ