Tỷ giá hối đoái CDF/SCR 0.0066218 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CDF | Phí chuyển nhượng | SCR |
| 0% | 1 CDF | 0.0 CDF | 0.0066 SCR |
| 1% | 1 CDF | 0.010 CDF | 0.0066 SCR |
| 2% | 1 CDF | 0.020 CDF | 0.0065 SCR |
| 3% | 1 CDF | 0.030 CDF | 0.0064 SCR |
| 4% | 1 CDF | 0.040 CDF | 0.0064 SCR |
| 5% | 1 CDF | 0.050 CDF | 0.0063 SCR |
| CDF | SCR |
| 1 | 0.0066 |
| 5 | 0.033 |
| 10 | 0.066 |
| 20 | 0.13 |
| 50 | 0.33 |
| 100 | 0.66 |
| 250 | 1.65 |
| 500 | 3.31 |
| 1000 | 6.62 |
| SCR | CDF |
| 1 | 151.01 |
| 5 | 755.08 |
| 10 | 1510.16 |
| 20 | 3020.33 |
| 50 | 7550.83 |
| 100 | 15101.67 |
| 250 | 37754.18 |
| 500 | 75508.37 |
| 1000 | 151016.75 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CDF (Franc Congo) hoặc SCR (Rupee Seychelles), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.