Valuta Ex Logo

CDF đến VUV

Chuyển đổi Franc Congo (CDF) sang Vatu Vanuatu (VUV) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CDF - Franc Congoselect icon
Fr
VUV - Vatu Vanuatuselect icon
Vt

Tỷ giá hối đoái CDF/VUV 0.052797 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cdf-to-vuv?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Congo (CDF) sang Vatu Vanuatu (VUV)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Congo (CDF) sang Vatu Vanuatu (VUV) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CDF sang VUV của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Congo là tiền tệ củaCongo - Kinshasa

Vatu Vanuatu là tiền tệ củaVanuatu

world mapcountries where CDF is usedcountries where VUV is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Congo với Vatu Vanuatu

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCDFPhí chuyển nhượngVUV
0%1 CDF0.0 CDF0.053 VUV
1%1 CDF0.010 CDF0.052 VUV
2%1 CDF0.020 CDF0.052 VUV
3%1 CDF0.030 CDF0.051 VUV
4%1 CDF0.040 CDF0.051 VUV
5%1 CDF0.050 CDF0.050 VUV

Chuyển đổi Franc Congo thành Vatu Vanuatu

CDFVUV
10.053
50.26
100.53
201.05
502.63
1005.27
25013.19
50026.39
100052.79

Chuyển đổi Vatu Vanuatu thành Franc Congo

VUVCDF
118.94
594.7
10189.4
20378.81
50947.02
1001894.05
2504735.13
5009470.26
100018940.53

Thông tin thêm về CDF hoặc VUV

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CDF (Franc Congo) hoặc VUV (Vatu Vanuatu), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ