Tỷ giá hối đoái CDF/ZMW 0.0084413 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CDF | Phí chuyển nhượng | ZMW |
| 0% | 1 CDF | 0.0 CDF | 0.0084 ZMW |
| 1% | 1 CDF | 0.010 CDF | 0.0084 ZMW |
| 2% | 1 CDF | 0.020 CDF | 0.0083 ZMW |
| 3% | 1 CDF | 0.030 CDF | 0.0082 ZMW |
| 4% | 1 CDF | 0.040 CDF | 0.0081 ZMW |
| 5% | 1 CDF | 0.050 CDF | 0.0080 ZMW |
| CDF | ZMW |
| 1 | 0.0084 |
| 5 | 0.042 |
| 10 | 0.084 |
| 20 | 0.17 |
| 50 | 0.42 |
| 100 | 0.84 |
| 250 | 2.11 |
| 500 | 4.22 |
| 1000 | 8.44 |
| ZMW | CDF |
| 1 | 118.46 |
| 5 | 592.32 |
| 10 | 1184.65 |
| 20 | 2369.31 |
| 50 | 5923.28 |
| 100 | 11846.57 |
| 250 | 29616.44 |
| 500 | 59232.89 |
| 1000 | 118465.79 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CDF (Franc Congo) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.