Valuta Ex Logo

CHF đến QAR

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Rial Qatar (QAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CHF - Franc Thụy sĩselect icon
Fr
QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق

Tỷ giá hối đoái CHF/QAR 4.73 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/chf-to-qar?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Rial Qatar (QAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Rial Qatar (QAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CHF sang QAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Thụy sĩ là tiền tệ củaLiechtenstein, Thụy Sĩ

Rial Qatar là tiền tệ củaQatar

world mapcountries where CHF is usedcountries where QAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Thụy sĩ với Rial Qatar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCHFPhí chuyển nhượngQAR
0%1 CHF0.0 CHF4.73 QAR
1%1 CHF0.010 CHF4.68 QAR
2%1 CHF0.020 CHF4.63 QAR
3%1 CHF0.030 CHF4.58 QAR
4%1 CHF0.040 CHF4.54 QAR
5%1 CHF0.050 CHF4.49 QAR

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Rial Qatar

CHFQAR
14.73
523.65
1047.31
2094.62
50236.56
100473.12
2501182.82
5002365.64
10004731.28

Chuyển đổi Rial Qatar thành Franc Thụy sĩ

QARCHF
10.21
51.05
102.11
204.22
5010.56
10021.13
25052.83
500105.67
1000211.35

Thông tin thêm về CHF hoặc QAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CHF (Franc Thụy sĩ) hoặc QAR (Rial Qatar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ