Valuta Ex Logo

CHF đến XPF

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Franc Thụy sĩ (CHF) bằng 126.51 Franc CFP (XPF) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

CHF - Franc Thụy sĩselect icon
Fr
XPF - Franc CFPselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái CHF/XPF 126.51 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/chf-to-xpf?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CHF sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world mapcountries where CHF is usedcountries where XPF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Thụy sĩ với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCHFPhí chuyển nhượngXPF
0%1 CHF0.0 CHF126.51 XPF
1%1 CHF0.010 CHF125.24 XPF
2%1 CHF0.020 CHF123.98 XPF
3%1 CHF0.030 CHF122.71 XPF
4%1 CHF0.040 CHF121.45 XPF
5%1 CHF0.050 CHF120.18 XPF

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Franc CFP

CHFXPF
1126.51
5632.57
101265.14
202530.28
506325.7
10012651.41
25031628.52
50063257.05
1000126514.11

Chuyển đổi Franc CFP thành Franc Thụy sĩ

XPFCHF
10.0079
50.040
100.079
200.16
500.40
1000.79
2501.97
5003.95
10007.9

Thông tin thêm về CHF hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CHF (Franc Thụy sĩ) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ