Valuta Ex Logo

CLF đến XAU

Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)select icon
UF
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái CLF/XAU 0.0091026 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/clf-to-xau?amount=1

Chuyển đổi từ Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) sang Vàng (XAU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CLF sang XAU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đơn vị Kế toán của Chile (UF) là tiền tệ củaChile

world mapcountries where CLF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đơn vị Kế toán của Chile (UF) với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCLFPhí chuyển nhượngXAU
0%1 CLF0.0 CLF0.0091 XAU
1%1 CLF0.010 CLF0.0090 XAU
2%1 CLF0.020 CLF0.0089 XAU
3%1 CLF0.030 CLF0.0088 XAU
4%1 CLF0.040 CLF0.0087 XAU
5%1 CLF0.050 CLF0.0086 XAU

Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) thành Vàng

CLFXAU
10.0091
50.046
100.091
200.18
500.46
1000.91
2502.27
5004.55
10009.1

Chuyển đổi Vàng thành Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

XAUCLF
1109.85
5549.29
101098.59
202197.18
505492.96
10010985.92
25027464.82
50054929.64
1000109859.29

Thông tin thêm về CLF hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ